越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hỏi thăm” (1)
hỏi thăm

英语
动ask, inquire
hỏi thăm tình hình gần đây
Ask about the current situation
相关词“hỏi thăm” (0)
未找到相关词。
短语“hỏi thăm” (1)
hỏi thăm tình hình gần đây
Ask about the current situation
